Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
regression line


noun
a smooth curve fitted to the set of paired data in regression analysis;
for linear regression the curve is a straight line (Freq. 2)
Syn:
regression curve
Topics:
statistics
Hypernyms:
curve
Part Holonyms:
regression analysis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.